加拿大西岸

Canada Tây Bộ

Canada Tây Bộ

 

加拿大国旗 (Canada Flag)

 

Canada nằm ở phía bắc Bắc Mỹ, với diện tích khoảng 9.98 triệu km², đứng thứ hai thế giới. Phía đông giáp Đại Tây Dương, phía tây giáp Thái Bình Dương, phía nam tiếp giáp Hoa Kỳ, phía bắc giáp Bắc Cực, phía tây bắc giáp bang Alaska của Mỹ, phía đông bắc nhìn sang đảo Greenland qua vịnh Baffin, đường bờ biển dài khoảng 24.000 km. Trên vùng đất rộng lớn này, có vô số kỳ quan thiên nhiên, địa hình đa dạng phong phú, dãy núi cao, cao nguyên hùng vĩ, thung lũng phong phú, hàng ngàn hồ nước và hệ thống sông ngòi chằng chịt cùng các hòn đảo phân bố rải rác tạo nên khung cảnh thiên nhiên kỳ vĩ và độc đáo của Canada.

Dãy núi Rocky

Dãy núi Rocky (tiếng Anh: Rocky Mountains), còn được gọi là Dãy núi Rocs, là dãy núi chính ở phía tây lục địa Mỹ, kéo dài từ bang British Columbia của Canada qua phía tây nước Mỹ đến bang New Mexico ở phía tây nam, với chiều dài hơn 4.800 km. Song song với dãy núi này có các dãy núi như Dãy núi Thái Bình Dương, Dãy núi Cascade và Dãy núi Sierra Nevada.

Vancouver

Thành phố Vancouver (City of Vancouver) là một thành phố ven biển thuộc khu vực Lower Mainland, tỉnh British Columbia, Canada. Môi trường tự nhiên tuyệt đẹp của Vancouver thu hút du khách, khiến ngành du lịch trở thành trụ cột kinh tế lớn thứ hai của thành phố. Vancouver cũng là trung tâm sản xuất phim lớn thứ ba ở Bắc Mỹ, được mệnh danh là "Hollywood phía Bắc". Đây cũng là khu vực có đông người châu Á sinh sống nhất ở Bắc Mỹ cùng với San Francisco, Mỹ, từ thế kỷ 20.

夏季温哥华洛矶山尊贵5-7日

夏季温哥华洛矶山尊贵5-7日

CHRKB5-7
查看詳情 (View Details)
夏季温哥华洛矶山皇御5-7日

夏季温哥华洛矶山皇御5-7日

CHRKC5-7
查看詳情 (View Details)
夏季温哥华洛矶山经典6-8日

夏季温哥华洛矶山经典6-8日

CHRKE6-8
查看詳情 (View Details)
夏季温哥华洛矶山闪亮6-8日

夏季温哥华洛矶山闪亮6-8日

CHRKL6-8
查看詳情 (View Details)
洛矶山脉恋恋枫情6日

洛矶山脉恋恋枫情6日

XOULD6C
查看詳情 (View Details)
洛矶山脉春季赏樱6日

洛矶山脉春季赏樱6日

XOULD6A
查看詳情 (View Details)
洛矶山脉班芙深度6日

洛矶山脉班芙深度6日

XOULD6B
查看詳情 (View Details)
洛矶山脉班芙深度6日(包机票) 5-9月

洛矶山脉班芙深度6日(包机票) 5-9月

XOULD6BPKG
查看詳情 (View Details)
夏季洛矶山经典五日游

夏季洛矶山经典五日游

REK5-21
查看詳情 (View Details)
夏季洛矶山五天闪亮之旅

夏季洛矶山五天闪亮之旅

CHRL5
查看詳情 (View Details)
温哥华一天游 ~维多莉亚,惠斯勒 City Tour

温哥华一天游 ~维多莉亚,惠斯勒 City Tour

查看詳情 (View Details)
Cực quang tại Yellowknife (Mùa đông)

Cực quang tại Yellowknife (Mùa đông)

XOAUW
查看詳情 (View Details)
夏季维多利亚二日游

夏季维多利亚二日游

YYJ2D-21
查看詳情 (View Details)
阳光海岸疯狂海钓

阳光海岸疯狂海钓

查看詳情 (View Details)
2026 洛矶山脉 (尊贵)  6或7天 之旅

2026 洛矶山脉 (尊贵) 6或7天 之旅

RYKB6/7
查看詳情 (View Details)
2026  洛矶山脉 【皇御】6或7天之旅

2026 洛矶山脉 【皇御】6或7天之旅

RYKC6/7
查看詳情 (View Details)
2026  洛矶山脉 【梦幻】6或7天之旅

2026 洛矶山脉 【梦幻】6或7天之旅

4RSP6/7-26
查看詳情 (View Details)
Vancouver + Victoria 3/4 ngày

Vancouver + Victoria 3/4 ngày

VV34
查看詳情 (View Details)
情迷洛矶山脉温泉度假八日

情迷洛矶山脉温泉度假八日

CHRKE8
查看詳情 (View Details)
冬季温哥华洛矶山皇御五日游

冬季温哥华洛矶山皇御五日游

RWC5-22-23
查看詳情 (View Details)
冬季温哥华洛矶山经典七日或八日游

冬季温哥华洛矶山经典七日或八日游

CHRYWE78
查看詳情 (View Details)
冬季温哥华洛矶山尊贵五日游

冬季温哥华洛矶山尊贵五日游

RWB5-21
查看詳情 (View Details)
加拿大洛矶山脉 / 班芙 尊贵 6日7日

加拿大洛矶山脉 / 班芙 尊贵 6日7日

RYKB6/7
查看詳情 (View Details)
七/八天洛矶山闪亮之旅

七/八天洛矶山闪亮之旅

RYKL7/8
查看詳情 (View Details)
七/八天洛矶山晶钻之旅

七/八天洛矶山晶钻之旅

RYKS7/8
查看詳情 (View Details)
七/八天洛矶山经典之旅

七/八天洛矶山经典之旅

RYKE7/8
查看詳情 (View Details)
温哥华圣诞5日

温哥华圣诞5日

XORW5
查看詳情 (View Details)
烂极光游

烂极光游

XOAUWA
查看詳情 (View Details)
黄刀镇 (秋季)北极光

黄刀镇 (秋季)北极光

XOAUF
查看詳情 (View Details)
冬季洛矶山5天尊贵之旅(RWB5-21)

冬季洛矶山5天尊贵之旅(RWB5-21)

RWB5-21
查看詳情 (View Details)
冬季洛矶山皇御四日

冬季洛矶山皇御四日

RWC4-22
查看詳情 (View Details)
冬季洛矶山经典温泉五日

冬季洛矶山经典温泉五日

CHRWE5
查看詳情 (View Details)
冬季洛矶山雪国列车VIA国铁6日

冬季洛矶山雪国列车VIA国铁6日

WSDEX06Y
查看詳情 (View Details)
冬季维多利亚2天(YYJ2D)

冬季维多利亚2天(YYJ2D)

(YYJ2D)-21
查看詳情 (View Details)
加西风情五日游(卡进温出)

加西风情五日游(卡进温出)

查看詳情 (View Details)
夏季洛矶山尊贵四日游

夏季洛矶山尊贵四日游

RKB4-24
查看詳情 (View Details)
夏季洛矶山皇御四日游

夏季洛矶山皇御四日游

RKC4-24
查看詳情 (View Details)
夏季洛矶山经典五日游

夏季洛矶山经典五日游

REK5-24
查看詳情 (View Details)
洛矶山周游五日游

洛矶山周游五日游

查看詳情 (View Details)
洛矶山脉恋恋枫情4日

洛矶山脉恋恋枫情4日

XOLHD4C
查看詳情 (View Details)
洛矶山脉春季赏樱4日

洛矶山脉春季赏樱4日

XOLHD4A
查看詳情 (View Details)
洛矶山脉班芙深度4日

洛矶山脉班芙深度4日

XOLHD4B
查看詳情 (View Details)
白马极光之旅

白马极光之旅

XOAUH
查看詳情 (View Details)
七/八天洛矶山瑰丽之旅

七/八天洛矶山瑰丽之旅

RYKJ7/8
查看詳情 (View Details)

热门行程 (Hot List)

帳戶管理 (Manage Account) 訂單記錄 (Order History) 我的候補名單 (My Waitlist) 優惠券 (Coupon) 比較清單 (Compare List) 購物車 (Cart) 用戶反饋 (Feedback) 訂閱電子報 (Newsletter) 登出 (Logout)